字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冬叶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冬叶
冬叶
Nghĩa
1.即柊叶。直立草本植物。其叶如芭蕉,用以包物。产于云南﹑广西﹑广东等地。
Chữ Hán chứa trong
冬
叶