字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冬季 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冬季
冬季
Nghĩa
一年的第四季,我国习惯指立冬到立春的三个月时间。也指农历‘十、十一、十二 ’三个月。参看〖四季 〗。
Chữ Hán chứa trong
冬
季