字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冬温夏凊
冬温夏凊
Nghĩa
1.亦讹作"冬温夏清"。冬温被使暖,夏扇席使凉。谓事亲无微不至。语出《礼记.曲礼上》"凡为人子之礼,冬温而夏凊;昏定而晨省。" 2.冬暖夏凉。
Chữ Hán chứa trong
冬
温
夏
凊
冬温夏凊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台