字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冬狩
冬狩
Nghĩa
1.指古代天子或王侯在冬季围猎。
Chữ Hán chứa trong
冬
狩