字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冬笋
冬笋
Nghĩa
冬季挖的毛竹的笋。生长在向阳而温暖的地方,肉浅黄色,质嫩可食。
Chữ Hán chứa trong
冬
笋
冬笋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台