字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰凘
冰凘
Nghĩa
1.亦作"冰澌"。 2.解冻时流动的冰。 3.冰棱。
Chữ Hán chứa trong
冰
凘