字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰壮
冰壮
Nghĩa
1.冰冻坚硬。语本《礼记.月令》"﹝仲冬之月﹞冰益壮﹐地始坼。"
Chữ Hán chứa trong
冰
壮