字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰天雪地
冰天雪地
Nghĩa
1.冰雪漫天盖地。形容极为寒冷。
Chữ Hán chứa trong
冰
天
雪
地