字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰夷
冰夷
Nghĩa
1.即冯夷。传说中的河神。
Chữ Hán chứa trong
冰
夷