字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰嬉
冰嬉
Nghĩa
1.清代冰上运动。源于满族习俗。
Chữ Hán chứa trong
冰
嬉