字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰屋
冰屋
Nghĩa
1.喻指仙境中白玉建造的房屋。
Chữ Hán chứa trong
冰
屋
冰屋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台