字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰月
冰月
Nghĩa
1.冬季。 2.冰人月老。指媒人。
Chữ Hán chứa trong
冰
月