字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰条
冰条
Nghĩa
1.水在摄氏零度以下时凝结而成的条状物。
Chữ Hán chứa trong
冰
条