字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰洲石
冰洲石
Nghĩa
无色透明的方解石。因最早发现于冰岛而得名。强玻璃光泽,具有明显的双折射现象。是制造偏光镜等光学仪器的重要材料,也是激光仪器和天文望远镜中不可缺少的材料。性特脆,开采优质冰洲石很难,故价格昂贵。
Chữ Hán chứa trong
冰
洲
石