字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰消瓦解
冰消瓦解
Nghĩa
比喻事物或事情如同冰块溶化、瓦器破碎一样,完全消除、崩溃。
Chữ Hán chứa trong
冰
消
瓦
解