字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰渊
冰渊
Nghĩa
1.《诗.小雅.小昮》"如临深渊,如履薄冰。"后遂以"冰渊"喻指处境危险。
Chữ Hán chứa trong
冰
渊