字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰炭
冰炭
Nghĩa
冰寒炭热,比喻互不相容的双方冰炭不同器而久。
Chữ Hán chứa trong
冰
炭