字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰玉
冰玉
Nghĩa
1.冰和玉。常用以比喻高尚贞洁的人品或其他洁净的事物。 2.岳父和女婿的代称。"冰清玉润"的省称。
Chữ Hán chứa trong
冰
玉