字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰盏
冰盏
Nghĩa
1.旧时卖冷食﹑冷饮或其他食品者所击的铜盏。
Chữ Hán chứa trong
冰
盏