字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰砖
冰砖
Nghĩa
1.一种冷食,将水﹑奶油﹑糖﹑果汁等物混合搅拌,在低温下冻成的砖形硬块。
Chữ Hán chứa trong
冰
砖