字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰笋
冰笋
Nghĩa
1.犹玉笋。比喻美人的手。
Chữ Hán chứa trong
冰
笋