字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冰箱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰箱
冰箱
Nghĩa
1.冷藏食物或药品等的器具。放置冰或用制冷技术以保持低温,防止腐败。
Chữ Hán chứa trong
冰
箱