字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰糖
冰糖
Nghĩa
冰块状的蔗糖结晶。一般以白砂糖为原料,加水及适量豆浆溶成浓糖浆,在结晶容器中结晶后,经干燥而成。不易潮解,便于贮藏。除食用外,中医常用以配制补膏。
Chữ Hán chứa trong
冰
糖