字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰蚁
冰蚁
Nghĩa
1.酒面上清澈的浮沫。借指美酒。
Chữ Hán chứa trong
冰
蚁