字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冰雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰雪
冰雪
Nghĩa
1.冰和雪。 2.指冻雪。 3.形容心地纯净洁白或操守清正贞洁。 4.形容文章辞意高雅清新。
Chữ Hán chứa trong
冰
雪