字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰鞋
冰鞋
Nghĩa
1.滑冰时穿的鞋。皮制,鞋底装有冰刀。
Chữ Hán chứa trong
冰
鞋