字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冰颜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰颜
冰颜
Nghĩa
1.谓面容洁白美好,清莹如冰。 2.借指美丽的妇女。
Chữ Hán chứa trong
冰
颜