字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰鱼
冰鱼
Nghĩa
1.冰下之鱼。亦以喻生命不绝如缕。
Chữ Hán chứa trong
冰
鱼