字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冰鲜
冰鲜
Nghĩa
1.洁白光亮。 2.比喻品行高洁。 3.冷藏的鱼鲜。
Chữ Hán chứa trong
冰
鲜