字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲刷
冲刷
Nghĩa
水流冲击引起河、渠及海岸、库岸等土石流失或剥蚀的现象。被冲刷的泥沙随水流运动,可能在其他地点淤积。
Chữ Hán chứa trong
冲
刷