字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲帐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲帐
冲帐
Nghĩa
1.亦作"冲帐"。 2.应收应付的帐目或款项互相抵销。
Chữ Hán chứa trong
冲
帐