字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲昧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲昧
冲昧
Nghĩa
1.亦作"冲昧"。 2.犹浑沌。 3.年幼愚昧。
Chữ Hán chứa trong
冲
昧