字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲梯
冲梯
Nghĩa
1.古战具。冲车和云梯。
Chữ Hán chứa trong
冲
梯