字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲橹
冲橹
Nghĩa
1.冲车和高巢车。亦泛指战车。
Chữ Hán chứa trong
冲
橹