字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲漠
冲漠
Nghĩa
1.亦作"冲漠"。 2.虚寂恬静。
Chữ Hán chứa trong
冲
漠