字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲狭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲狭
冲狭
Nghĩa
古代杂技节目『代已经流行。把竹席卷成一圈,四周插入矛头,表演者投身从中穿过。现代的钻圈,即渊源于冲狭。
Chữ Hán chứa trong
冲
狭