字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲用
冲用
Nghĩa
1.语本《老子》"道冲,而用之久不盈。"后以"冲用"指谦和;中和。
Chữ Hán chứa trong
冲
用