字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲疲
冲疲
Nghĩa
1.谓地当冲要,民情疲顽。
Chữ Hán chứa trong
冲
疲