字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲真 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲真
冲真
Nghĩa
1.亦作"冲真"。 2.淡泊纯净的本性。 3.指淡泊纯净。
Chữ Hán chứa trong
冲
真