字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲融 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲融
冲融
Nghĩa
1.亦作"冲融"。 2.充溢弥漫貌。 3.水波荡漾貌。 4.冲和,恬适。
Chữ Hán chứa trong
冲
融