字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲裕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲裕
冲裕
Nghĩa
1.晋陆机《皇太子宴玄圃宣猷堂有令赋诗》"茂德渊冲,天姿玉裕。"本谓道德深厚,姿容温润◇以"冲裕"称颂人君的美好仪容。
Chữ Hán chứa trong
冲
裕