字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲辰
冲辰
Nghĩa
1.相对相冲的星辰。
Chữ Hán chứa trong
冲
辰