字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲逸
冲逸
Nghĩa
1.亦作"冲逸"。 2.淡泊超俗。
Chữ Hán chứa trong
冲
逸