字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲郁
冲郁
Nghĩa
1.谓积气于中,冲口发声。形容啸声撮口而出。
Chữ Hán chứa trong
冲
郁
冲郁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台