字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲阳
冲阳
Nghĩa
1.亦作"冲阳"。 2.中医针灸穴位名。属足阳明胃经,位于足背最高点。
Chữ Hán chứa trong
冲
阳