字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冲飙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冲飙
冲飙
Nghĩa
1.亦作"冲飙"。亦作"冲颷"。 2.急风;暴风。
Chữ Hán chứa trong
冲
飙