字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决一雌雄
决一雌雄
Nghĩa
1.亦作"决一雌雄"。 2.一决胜负。雌雄,比喻胜负﹑高下。
Chữ Hán chứa trong
决
一
雌
雄