字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决囚灯
决囚灯
Nghĩa
1.亦作"决囚灯"。 2.南唐李后主于佛前燃灯,以其明灭决定罪犯应否判处死刑,故称。
Chữ Hán chứa trong
决
囚
灯