字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决宪
决宪
Nghĩa
1.谓作出惩处决定;定罪。
Chữ Hán chứa trong
决
宪