字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决拾
决拾
Nghĩa
1.决,通"抉"。古代射箭用具。决,扳指,多以骨制,套在右手拇指上,用以钩弦;拾,套袖,革制,套在左臂上,用以护臂。 2.决,通"抉"。谓射箭。 3.决,通"抉"。借指弓弩。
Chữ Hán chứa trong
决
拾